Chuyển giao công nghệ quốc tế là quá trình trao đổi tri thức và kỹ thuật giữa các quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong đổi mới, nâng cao năng suất và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thời kỳ hội nhập.
I. Chuyển giao công nghệ quốc tế là gì?
Chuyển giao công nghệ quốc tế là quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng công nghệ từ tổ chức, cá nhân có quyền sang bên nhận công nghệ ở quốc gia khác. Hoạt động này không chỉ là giao dịch thương mại, mà còn là quá trình lan tỏa tri thức, góp phần nâng cao năng lực khoa học – công nghệ và sức cạnh tranh quốc gia.
- Chuyển giao quyền sở hữu công nghệ: Hoạt động này bao gồm việc người sở hữu công nghệ chuyển giao toàn bộ quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền quyết định về công nghệ cho tổ chức hoặc cá nhân khác. Trong trường hợp công nghệ được bảo hộ bởi quyền sở hữu công nghiệp, thì việc chuyển giao quyền sở hữu công nghệ phải tuân theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
- Chuyển giao quyền sử dụng công nghệ: Nơi tổ chức hoặc cá nhân cho phép tổ chức hoặc cá nhân khác sử dụng công nghệ của họ. Phạm vi chuyển giao quyền sử dụng công nghệ có thể được thỏa thuận bao gồm các yếu tố sau:
Nếu công nghệ được bảo hộ bởi quyền sở hữu công nghiệp, thì việc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ phải được thực hiện cùng với việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
![[TẤT TẦN TẬT] Quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế Quy dinh ve chuyen giao cong nghe quoc te 2](https://gvlawyers.com.vn/wp-content/uploads/2024/06/Quy-dinh-ve-chuyen-giao-cong-nghe-quoc-te-2.jpg)
II. Quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế – Chủ thể chuyển giao
Theo pháp luật Việt Nam, nếu công nghệ được bảo hộ bởi quyền sở hữu công nghiệp, việc chuyển giao phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về sở hữu trí tuệ, nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên. Chủ thể có quyền chuyển giao công nghệ bao gồm:
- Người sở hữu công nghệ có quyền chuyển giao quyền sở hữu và quyền sử dụng công nghệ.
- Tổ chức hoặc cá nhân được người sở hữu công nghệ cho phép chuyển giao quyền sử dụng công nghệ đó.
- Tổ chức hoặc cá nhân sở hữu công nghệ, nhưng đã hết thời hạn bảo hộ hoặc không được bảo hộ tại Việt Nam, cũng có quyền chuyển giao quyền sử dụng công nghệ đó.
![[TẤT TẦN TẬT] Quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế quy dinh ve chuyen giao cong nghe quoc te 1 1](https://gvlawyers.com.vn/wp-content/uploads/2024/06/quy-dinh-ve-chuyen-giao-cong-nghe-quoc-te-1-1.jpg)
III. Quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế – Đối tượng chuyển giao
Chuyển giao công nghệ là việc chuyển đổi kiến thức và thông tin kỹ thuật từ người sở hữu công nghệ cho người khác. Đối tượng của quá trình chuyển giao công nghệ được phân thành các loại sau:
1. Đối tượng công nghệ được chuyển giao
Bao gồm bí quyết kỹ thuật, kiến thức kỹ thuật về công nghệ (như phương án công nghệ, quy trình công nghệ, giải pháp kỹ thuật, công thức, thông số kỹ thuật, bản vẽ, sơ đồ kỹ thuật, chương trình máy tính, thông tin dữ liệu) và các giải pháp hợp lý để sản xuất hoặc cải tiến công nghệ. Đối tượng này có thể liên quan hoặc không liên quan đến đối tượng sở hữu công nghiệp.
2. Đối tượng công nghệ được khuyến khích chuyển giao
Bao gồm công nghệ cao cấp và tiên tiến, đáp ứng các yêu cầu như tạo ra sản phẩm mới có tính cạnh tranh cao, phát triển ngành công nghiệp hoặc dịch vụ mới, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu, sử dụng năng lượng tái tạo, bảo vệ sức khỏe con người, phòng chống thiên tai và dịch bệnh, sản xuất sạch và thân thiện môi trường, và phát triển ngành và nghề truyền thống,…
3. Đối tượng công nghệ hạn chế chuyển giao
Trong một số trường hợp, việc chuyển giao công nghệ có thể bị hạn chế để bảo vệ lợi ích quốc gia, sức khỏe con người, giá trị văn hoá dân tộc, động vật, thực vật, tài nguyên và môi trường, hoặc để tuân theo quy định của các hiệp ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
4. Đối tượng công nghệ cấm chuyển giao nếu
Công nghệ không tuân thủ pháp luật về an toàn lao động, vệ sinh lao động, bảo đảm sức khỏe con người, bảo vệ tài nguyên và môi trường, hoặc gây hậu quả xấu đến phát triển kinh tế – xã hội và an ninh quốc gia. Công nghệ cũng có thể bị cấm chuyển giao nếu nó không tuân theo các quy định của hiệp ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tham gia, hoặc nếu nó thuộc danh mục bí mật nhà nước, trừ trường hợp có quy định khác theo pháp luật.
![[TẤT TẦN TẬT] Quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế quy dinh ve chuyen giao cong nghe quoc te 2 1](https://gvlawyers.com.vn/wp-content/uploads/2024/06/quy-dinh-ve-chuyen-giao-cong-nghe-quoc-te-2-1.jpg)
IV. Tại sao cần chuyển giao công nghệ quốc tế
Việc chuyển giao công nghệ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và doanh nghiệp, và dưới đây là những lợi ích cụ thể:
- Bắt kịp xu hướng công nghệ: Khi sử dụng phương thức chuyển giao công nghệ từ một đơn vị khác, doanh nghiệp không cần dành quá nhiều thời gian cho việc chuẩn bị các công đoạn sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng bắt kịp với xu hướng công nghệ mới trên thị trường.
- Đẩy mạnh quá trình đổi mới công nghệ: Để sản phẩm có thể cạnh tranh trên thị trường, nó cần phải có sự đổi mới liên tục và sở hữu kiến thức kỹ thuật cao cấp. Chuyển giao công nghệ là cách tốt nhất để đạt được điều này và được coi là một phần thiết yếu trong quá trình này.
- Hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất: Khi mua sản phẩm từ quá trình chuyển giao công nghệ, sản phẩm đã trải qua kiểm tra và nghiên cứu kỹ lưỡng từ đơn vị trước đó. Do đó, doanh nghiệp khi nhận công nghệ chuyển giao cũng sẽ giảm thiểu rủi ro tối đa trong quá trình sản xuất.
- Tùy biến sản phẩm đặc trưng dễ dàng: Mặc dù doanh nghiệp có thể áp dụng các quy trình kỹ thuật từ đơn vị trước, nhưng vẫn có thể tùy biến và điều chỉnh quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm đặc trưng riêng của họ.
![[TẤT TẦN TẬT] Quy định về chuyển giao công nghệ quốc tế Quy dinh ve chuyen giao cong nghe quoc te 1](https://gvlawyers.com.vn/wp-content/uploads/2024/06/Quy-dinh-ve-chuyen-giao-cong-nghe-quoc-te-1.jpg)
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển giao công nghệ quốc tế không chỉ là chiến lược kinh tế, mà còn là đòn bẩy phát triển khoa học và đổi mới sáng tạo quốc gia. Việc tận dụng hiệu quả công nghệ tiên tiến giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển, thúc đẩy năng lực sản xuất và góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tri thức.
Thông tin liên hệ
Viện Khoa học, Công nghệ và Giáo dục Việt Nam
- Địa chỉ: Tầng 6, toà C14 Bắc Hà, Tố Hữu, Đại Mỗ, Hanoi, Vietnam
- Hotline: 098 496 30 96
- Email: vienkhcnvagiaoducvietnam@gmail.com
- Website: https://viste.org.vn/
















