Trước bước ngoặt hiện đại hóa ngành đường sắt, việc đánh giá cung – cầu nhân lực đường sắt Việt Nam giai đoạn 2025–2030 trở nên cấp thiết nhằm đảm bảo nguồn lực chất lượng cho các dự án trọng điểm quốc gia. Cùng khám phá ngay bức tranh tổng thể về cung, cầu và giải pháp phát triển bền vững cho nguồn nhân lực ngành này!
1. Tổng quan về ngành đường sắt Việt Nam
Theo Quy hoạch phát triển đến năm 2030, Việt Nam dự kiến triển khai xây dựng chín (09) tuyến đường sắt mới, nâng tổng chiều dài mạng lưới lên khoảng 2.362 km. Đáng chú ý, kế hoạch này không chỉ tập trung vào tuyến tốc độ cao Bắc – Nam mà còn chú trọng hiện đại hóa hệ thống metro tại các đô thị lớn cùng với việc mở rộng các tuyến kết nối chiến lược đến cảng biển, cửa khẩu quốc tế. Rõ ràng, đây không đơn thuần là một bước tiến về hạ tầng; nó được kỳ vọng tạo ra cú hích mạnh mẽ cho giao thương, logistics và xúc tiến tăng trưởng kinh tế – xã hội bền vững.
Về tầm nhìn dài hạn hơn, đến năm 2045, chiến lược phát triển ngành hướng tới làm chủ công nghiệp đường sắt trong nước. Mục tiêu trọng tâm là tự chủ sản xuất đầu máy, toa xe, thiết bị tín hiệu và toàn bộ hệ sinh thái phụ trợ. Điều này nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu, đồng thời nâng cao năng lực tự lực và đổi mới công nghệ.

Trong lĩnh vực vận tải, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) đã xác lập mục tiêu đầy tham vọng đạt 11,8 triệu tấn hàng hóa và 21,5 triệu lượt khách/năm vào năm 2030. Dự kiến đến năm 2035, các chỉ số này sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh, khẳng định vững chắc vai trò trung tâm của đường sắt trong việc đảm bảo an ninh giao thông. Chính vì lẽ đó, ngành Đường sắt Việt Nam đang bước vào thời kỳ phát triển toàn diện, đòi hỏi cấp thiết nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng yêu cầu vận hành, quản lý và đổi mới công nghệ trong bối cảnh hội nhập sâu
2. Nhu cầu nhân lực Đường sắt Việt Nam tăng mạnh
Sự bứt phá của ngành đường sắt trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực chất lượng cao – những người có khả năng thích ứng và làm chủ công nghệ hiện đại. Theo đánh giá của Viện khoa học công nghệ và giáo dục Việt Nam – Viste, tổng nhu cầu lao động toàn ngành giai đoạn 2025–2030 dự kiến đạt khoảng 338.000 người, tập trung vào các vị trí kỹ thuật cao, vận hành – quản lý công nghệ và phát triển hạ tầng.
2.1. Nhu cầu theo trình độ Đào tạo
Để đáp ứng tính chuyên môn hóa cao, cơ cấu trình độ được định hình rõ rệt:
- Sau Đại học: Khoảng 1.000 người (bao gồm 80 Tiến sĩ và 920 Ứng sỹ/Thạc sĩ).
- Đại học: Khoảng 14.000 người.
- Cao đẳng: Khoảng 11.000 người.
- Trung cấp: Khoảng 9.000 người.

2.2. Nhu cầu theo chuyên ngành
Nhu cầu nhân lực phân bổ đa dạng ở các lĩnh vực cốt lõi, phản ánh sự mở rộng của các dự án:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Đường sắt: Khoảng 4.700 người.
- Khai thác Vận tải Đường sắt: Khoảng 6.000 người.
- Thông tin – Tín hiệu Đường sắt: Khoảng 3.700 người.
- Đầu máy – Toa xe: Khoảng 1.700 người.
Ngoài ra, ngành còn cần bổ sung nhân lực cho các lĩnh vực vận hành, khai thác, bảo trì đường sắt đô thị và các lĩnh vực kinh tế xây dựng – vận tải. Khoảng 1.500 cán bộ, nghiên cứu chuyên sâu cũng được dự kiến đào tạo.
Nhìn xa hơn, giai đoạn 2031-2035, quy mô đào tạo được dự báo tăng gấp đôi lên 70.000 nhân lực mới nhằm tiếp tục cung cấp nguồn lực chất lượng cao, bền vững cho sự phát triển nhanh chóng của hệ thống đường sắt quốc gia. Định hướng kéo dài đến năm 2045 vẫn tiếp tục bổ sung nhân lực và xây dựng trung tâm đào tạo, chuyển giao công nghệ đường sắt hiện đại.
3. Nguồn cung nhân lực hiện tại và tiềm năng
Trước nhu cầu lớn, việc chuẩn bị nguồn cung nhân lực đường sắt Việt Nam chất lượng cao là một nhiệm vụ trọng tâm. Giai đoạn 2025-2030 đặt mục tiêu đào tạo tối thiểu 35.000 nhân lực chất lượng cao, phục vụ cho các dự án đường sắt tốc độ cao, điện khí hóa, đường sắt đô thị và bổ sung nguồn nhân lực giảng dạy cho các cơ sở đào tạo.
3.1. Mục tiêu đào tạo và chuyên ngành trọng điểm
Nguồn cung nhân lực tập trung vào việc đảm bảo cơ cấu trình độ đồng bộ, gồm khoảng 1.000 học viên sau đại học, 14.000 kỹ sư đại học, 11.000 cử nhân cao đẳng và 9.000 lao động trình độ trung cấp. Các chương trình đào tạo hướng đến những lĩnh vực mũi nhọn như kỹ thuật xây dựng công trình đường sắt, khai thác vận tải, thông tin – tín hiệu, đầu máy – toa xe, vận hành và bảo trì hệ thống. Đây là những ngành then chốt, có hàm lượng công nghệ cao và khả năng ứng dụng thực tiễn lớn.

3.2. Nâng cấp cơ sở đào tạo và hợp tác Quốc tế
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, các trường đại học, cao đẳng và trung tâm đào tạo chủ lực trong ngành đang được đẩy mạnh nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất, và đặc biệt quan trọng là tăng cường liên kết, hợp tác quốc tế chuyên sâu. Mục tiêu kép là gia tăng nguồn cung cả về số lượng lẫn chất lượng, đảm bảo nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn vận hành quốc tế.
Bên cạnh đó, các chương trình bồi dưỡng, nâng cao chuyên môn, kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu cũng được khẩn trương triển khai, nhằm đáp ứng kịp thời yêu cầu về công nghệ, quản lý và vận hành hệ thống hiện đại.
Tầm nhìn chiến lược đến năm 2045, Việt Nam định hướng phát triển mạng lưới đào tạo và nguồn nhân lực toàn ngành lên tới 140.000 người. Lực lượng này được kỳ vọng đạt trình độ và kỹ năng đồng bộ, hiện đại, đủ năng lực tiếp nhận công nghệ và vận hành hệ thống đường sắt tiên tiến.
4. Giải pháp cân bằng Cung – cầu nguồn nhân lực Đường sắt
Trước thực trạng mất cân đối nguồn nhân lực, ngành Đường sắt Việt Nam đã và đang triển khai đồng bộ một loạt giải pháp chiến lược nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu lao động, đặc biệt trong bối cảnh chuẩn bị cho các dự án trọng điểm quốc gia.
Cụ thể, chiến lược tập trung vào các trụ cột chính sau:
- Tăng tốc Quy mô đào tạo theo lộ trình: Theo đó, giai đoạn 2025–2030 đặt mục tiêu then chốt là đào tạo ít nhất 35.000 nhân lực ở nhiều bậc trình độ khác nhau; con số này sẽ được nâng lên mức 70.000 người trong giai đoạn 2031–2035. Động thái này thể hiện sự chủ động trong việc đáp ứng tức thời nhu cầu nhân lực cho các dự án quy mô lớn.
- Thúc đẩy hợp tác Quốc tế: Ngành đẩy mạnh mối liên kết Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp, qua đó xây dựng các chương trình đào tạo song song, chú trọng thực hành tại các tập đoàn công nghệ và doanh nghiệp hạ tầng đường sắt hàng đầu thế giới.

- Hiện đại hóa cơ sở vật chất: Cùng với việc đầu tư vào hệ thống mô phỏng, phòng thí nghiệm công nghệ cao, ngành tích cực áp dụng chính sách đãi ngộ vượt trội, lộ trình thăng tiến minh bạch, cùng môi trường làm việc chuyên nghiệp nhằm hút và giữ chân nguồn nhân lực trẻ, chất lượng cao.
- Phát triển Mô hình Hợp tác Công – Tư: Việc khai thác mô hình PPP có ý nghĩa chiến lược, cho phép huy động tối đa nguồn lực tư nhân trong và ngoài nước để tài trợ cho hoạt động đào tạo, chuyển giao công nghệ, và đầu tư xây dựng các trung tâm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Tựu chung lại, đây là hướng đi chiến lược nhằm kiến tạo một nguồn nhân lực đủ về số lượng, mạnh về chất lượng và bền vững về lâu dài cho các dự án quốc sách như dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam.
5. Tham gia ngay các chương trình đặc định nhân lực Đường sắt
Mở ra hướng đi chiến lược trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam chính thức tham gia chương trình Kỹ năng đặc định ngành đường sắt (Tokutei Ginou). Đây là chương trình do Hiệp hội Ngành Đường sắt Nhật Bản cùng các Tập đoàn JR (Japan Railways Group) trực tiếp triển khai, nhằm tiếp nhận lao động quốc tế thông qua Visa Tokutei Ginou loại 1.
Tại Việt Nam, Công ty Labco – đơn vị trực thuộc EK Group cũng là đơn vị phái cử duy nhất tại khu vực miền Bắc được cấp phép chính thức thực hiện tuyển chọn, đào tạo và phái cử nhân lực tham gia chương trình đặc định ngành đường sắt. Việc được cấp phép này không chỉ khẳng định năng lực uy tín và chuyên môn của EK Group trong lĩnh vực hợp tác quốc tế về nhân lực, mà còn thể hiện vai trò tiên phong của doanh nghiệp trong kết nối nguồn nhân lực Việt Nam với thị trường lao động chất lượng cao tại Nhật Bản.
Theo kế hoạch, mỗi năm chương trình sẽ tuyển chọn khoảng 100 ứng viên Việt Nam làm việc tại các vị trí trọng yếu như bảo trì thiết bị điện, bảo dưỡng đầu máy – toa xe, bảo trì đường ray và hệ thống hạ tầng kỹ thuật đường sắt. Người lao động tham gia chương trình sẽ được hưởng mức thu nhập hấp dẫn từ 212.000 – 402.500 yên/tháng (tương đương 35–65 triệu đồng), cùng môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội phát triển lâu dài.

Đặc biệt, Chính phủ Nhật Bản đặt mục tiêu tiếp nhận tới 3.800 lao động quốc tế trong lĩnh vực đường sắt trước năm 2028, mở ra triển vọng lớn cho lao động Việt Nam được học tập, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và tiếp cận công nghệ tiên tiến.
Không chỉ đơn thuần là chương trình việc làm, Kỹ năng đặc định ngành đường sắt do EK Group triển khai còn mang ý nghĩa chiến lược quốc gia – góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ chuyên môn và tạo dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao phục vụ cho tiến trình hiện đại hóa ngành đường sắt Việt Nam trong tương lai.
Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, thu nhập cao và cơ hội phát triển quốc tế, hãy đăng ký tham gia ngay chương trình Kỹ năng đặc định ngành đường sắt cùng công ty Labco – đơn vị phái cử được cấp phép chính thức. Khám phá hành trình mới, xây dựng tương lai vững chắc ngay hôm nay!
- Xem thêm: Chương trình đặc định ngành Đường sắt
- Tìm hiểu thêm: Nhu cầu nhân lực ngàng Đường sắt Việt Nam
| THÔNG TIN LIÊN HỆ Viện khoa học công nghệ và giáo dục Việt Nam – Viste
|












